電料行 điện liêu hành Hán Việt: điện liêu hành Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 料 (liêu) + 行 (hành)Hán Việtđiện liêu hànhCấu tạo電 + 料 + 行 · điện + liêu + hành nghĩa thành phần: điện + liêu + hành Nghĩa EngCihui 電料行 iànliàoháng n. electrical materials and appliances shop M:¹jiā