電機機械

điện ki ki giới

Hán Việt: điện ki ki giới

Tổng quan

điện cơ học, môn cơ điện học

Cấu tạo: (điện) + (ki) + (ki) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điện cơ học, môn cơ điện học