电机机械

điện ki ki giới

Hán Việt: điện ki ki giới

Tổng quan

điện cơ học, môn cơ điện học

Cấu tạo: 電 (điện) + 機 (ki) + 機 (ki) + 械 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện cơ học

Từ liên quan

Gần nghĩa

机械似的 · 机械学的 · 机械学者 · 机械工人 · 机械工程 · 机械性的 · 机械战警 · 机械技师