電機系 điện ki hệ Hán Việt: điện ki hệ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 機 (ki) + 系 (hệ)Hán Việtđiện ki hệCấu tạo電 + 機 + 系 · điện + ki + hệ nghĩa thành phần: điện + ki + hệ Nghĩa EngCihui 電機系 iànjīxì n. department of electrical engineering (in college)