电机风扇

diàn jī fēng shànđiện ki phong phiến

Hán Việt: điện ki phong phiến · Pinyin: diàn jī fēng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 機 (ki) + 風 (phong) + 扇 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quạt điện

Đức

  • Handedict Motorlüfter (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

电机机械 · 风扇刹车 · 电机动性 · 电机噪音 · 电机学的 · 电机工程 · 风扇冷却 · 风扇叶轮