電機風扇 diàn jī fēng shàn · điện ki phong phiến Hán Việt: điện ki phong phiến · Pinyin: diàn jī fēng shàn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 機 (ki) + 風 (phong) + 扇 (phiến)Pinyindiàn jī fēng shànHán Việtđiện ki phong phiếnCấu tạo電 + 機 + 風 + 扇 · điện + ki + phong + phiến nghĩa thành phần: điện + ki + phong + phiến