電梯廂 điện thê sương Hán Việt: điện thê sương Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 梯 (thê) + 廂 (sương)Hán Việtđiện thê sươngCấu tạo電 + 梯 + 廂 · điện + thê + sương nghĩa thành phần: điện + thê + sương