電止血法 điện chỉ huyết pháp Hán Việt: điện chỉ huyết pháp Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 止 (chỉ) + 血 (huyết) + 法 (pháp)Hán Việtđiện chỉ huyết phápCấu tạo電 + 止 + 血 + 法 · điện + chỉ + huyết + pháp nghĩa thành phần: điện + chỉ + huyết + pháp