電氣盆 điện khí bồn Hán Việt: điện khí bồn Tổng quan bàn khởi điện Cấu tạo: 電 (điện) + 氣 (khí) + 盆 (bồn)Hán Việtđiện khí bồnCấu tạo電 + 氣 + 盆 · điện + khí + bồn nghĩa thành phần: điện + khí + bồn Nghĩa ViệtCihui bàn khởi điện