電水壺 diàn shuǐ hú · điện thủy hồ Hán Việt: điện thủy hồ · Pinyin: diàn shuǐ hú Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 水 (thủy) + 壺 (hồ)Pinyindiàn shuǐ húHán Việtđiện thủy hồCấu tạo電 + 水 + 壺 · điện + thủy + hồ nghĩa thành phần: điện + thủy + hồ