電法煉焦 điện pháp luyện tiêu Hán Việt: điện pháp luyện tiêu Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 法 (pháp) + 煉 (luyện) + 焦 (tiêu)Hán Việtđiện pháp luyện tiêuCấu tạo電 + 法 + 煉 + 焦 · điện + pháp + luyện + tiêu nghĩa thành phần: điện + pháp + luyện + tiêu