电泳法

diàn yǒng fǎđiện vịnh pháp

Hán Việt: điện vịnh pháp · Pinyin: diàn yǒng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 泳 (vịnh) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp điện di

Đức

  • Handedict elektrophoretisches Verfahren

Từ liên quan

Gần nghĩa

电泳 · 电泳涂铝