電泳法 diàn yǒng fǎ · điện vịnh pháp Hán Việt: điện vịnh pháp · Pinyin: diàn yǒng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 泳 (vịnh) + 法 (pháp)Pinyindiàn yǒng fǎHán Việtđiện vịnh phápCấu tạo電 + 泳 + 法 · điện + vịnh + pháp nghĩa thành phần: điện + vịnh + pháp