電滾子

điện cổn tử

Hán Việt: điện cổn tử

Tổng quan

máy phát điện: mô-tơ/động cơ điện

Cấu tạo: (điện) + (cổn) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy phát điện: mô-tơ/động cơ điện

Eng

  • Cihui 電滾子 iàngǔnzi n. <topo.> 1. generator 2. electric motor