電爐板 điện lô bản Hán Việt: điện lô bản Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 爐 (lô) + 板 (bản)Hán Việtđiện lô bảnCấu tạo電 + 爐 + 板 · điện + lô + bản nghĩa thành phần: điện + lô + bản Nghĩa EngCihui 電爐板 iànlúbǎn n. 1. hot plate 2. electric stove M:²kuài