電點火 diàn diǎn huǒ · điện điểm hỏa Hán Việt: điện điểm hỏa · Pinyin: diàn diǎn huǒ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 點 (điểm) + 火 (hỏa)Pinyindiàn diǎn huǒHán Việtđiện điểm hỏaCấu tạo電 + 點 + 火 · điện + điểm + hỏa nghĩa thành phần: điện + điểm + hỏa