電熱法

diàn rè fǎ điện nhiệt pháp

Hán Việt: điện nhiệt pháp · Pinyin: diàn rè fǎ

Tổng quan

điện nhiệt học

Cấu tạo: (điện) + (nhiệt) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điện nhiệt học