電熨斗

diàn yùn dǒu điện uất đẩu

Hán Việt: điện uất đẩu · Pinyin: diàn yùn dǒu

Tổng quan

bàn là điện: bàn ủi điện

Cấu tạo: (điện) + (uất) + (đẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn là điện: bàn ủi điện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用电热元件通电后加热来熨烫衣物的电气器具。由金属底板、电热元件、压板、外壳、手柄等组成。主要有普通型、调温型、蒸汽型、喷雾型等。家用电熨斗功率一般在500~1000瓦之间。

Eng

  • Cihui 電熨斗 iànyùndǒu n. electric iron M:²zhī