電生理學

diàn shēng lǐ xué điện sanh lí học

Hán Việt: điện sanh lí học · Pinyin: diàn shēng lǐ xué

Tổng quan

điện sinh lý học

Cấu tạo: (điện) + (sanh) + (lí) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điện sinh lý học