電磁場

diàn cí chǎng điện từ tràng

Hán Việt: điện từ tràng · Pinyin: diàn cí chǎng

Tổng quan

trường điện từ

Cấu tạo: (điện) + (từ) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường điện từ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電場和磁場的總稱。電磁場以光速向四周傳播,形成電磁波。電場隨時間變化時會感應出磁場,而磁場隨時間變化也會感應出電場,兩者互相變化,形成電磁場。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 电场和磁场的合称。变化着的电场和磁场互相依存,又互相转化。

Eng

  • CC-CEDICT electromagnetic fields
  • Cihui electromagnetic fields

ja

  • JMdict electromagnetic field