電磁聲子 điện từ thanh tử Hán Việt: điện từ thanh tử Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 磁 (từ) + 聲 (thanh) + 子 (tử)Hán Việtđiện từ thanh tửCấu tạo電 + 磁 + 聲 + 子 · điện + từ + thanh + tử nghĩa thành phần: điện + từ + thanh + tử