電磁竈

diàn cí zào điện từ táo

Hán Việt: điện từ táo · Pinyin: diàn cí zào

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (từ) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用电磁感应引起涡流加热的灶具。也叫电磁炉。