電磁石
điện từ thạch
Hán Việt: điện từ thạch · Pinyin: diàn cí shí
Tổng quan
(vật lý) nam châm điện
Nghĩa
Việt
- Cihui (vật lý) nam châm điện
Eng
- Cihui 電磁石 iàncíshí n. electromagnet M:²kuài
ja
- JMdict electromagnet