電磁鎖 điện từ tỏa Hán Việt: điện từ tỏa Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 磁 (từ) + 鎖 (tỏa)Hán Việtđiện từ tỏaCấu tạo電 + 磁 + 鎖 · điện + từ + tỏa nghĩa thành phần: điện + từ + tỏa Nghĩa EngCihui 電磁鎖 iàncísuǒ n. electromagnetic lock M:¹bǎ