電離棒 diàn lí bàng · điện li bổng Hán Việt: điện li bổng · Pinyin: diàn lí bàng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 離 (li) + 棒 (bổng)Pinyindiàn lí bàngHán Việtđiện li bổngCấu tạo電 + 離 + 棒 · điện + li + bổng nghĩa thành phần: điện + li + bổng