電離輻射

diàn lí fú shè điện li phúc xạ

Hán Việt: điện li phúc xạ · Pinyin: diàn lí fú shè

Tổng quan

bức xạ ion hóa | bức xạ hạt nhân

Cấu tạo: (điện) + (li) + (phúc) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bức xạ ion hóa | bức xạ hạt nhân

Eng

  • CC-CEDICT ionization radiation|nuclear radiation
  • Cihui ionization radiation; nuclear radiation