電算機 điện toán ki Hán Việt: điện toán ki Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 算 (toán) + 機 (ki)Hán Việtđiện toán kiCấu tạo電 + 算 + 機 · điện + toán + ki nghĩa thành phần: điện + toán + ki Nghĩa EngCihui 電算機 iànsuànjī n. (electronic) computer M:²bù/¹tái/ge