電線杆

diàn xiàn gān điện tuyến can

Hán Việt: điện tuyến can · Pinyin: diàn xiàn gān

Tổng quan

cột điện | cột điện thoại | cột đèn | LT:根

Cấu tạo: (điện) + (tuyến) + (can)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột điện | cột điện thoại | cột đèn | LT:根

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 架設電線的桿子。也稱為「電杆」、「電桿」、「電線桿」。

Eng

  • CC-CEDICT electric pole|telephone pole|lamppost|CL:根[gen1]
  • Cihui electric pole; telephone pole; lamppost; CL:根