电缆敷设图 diàn lǎn fū shè tú·điện lãm phu thiết đồ Hán Việt: điện lãm phu thiết đồ · Pinyin: diàn lǎn fū shè tú Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 纜 (lãm) + 敷 (phu) + 設 (thiết) + 圖 (đồ)Pinyindiàn lǎn fū shè túHán Việtđiện lãm phu thiết đồCấu tạo電 + 纜 + 敷 + 設 + 圖 · điện + lãm + phu + thiết + đồ nghĩa thành phần: điện + lãm + phu + thiết + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bản vẽ cápĐứcHandedict Kabelverlegungsplan Từ liên quan Gần nghĩa电缆走线架 · 电缆接头 · 电缆调制解调器 · 电缆悬挂架 · 电缆接线盒 · 电缆检查井 · 电缆沟铺设 · 电缆绝缘套