電纜懸掛架

diàn lǎn xuán guà jià điện lãm huyền quải giá

Hán Việt: điện lãm huyền quải giá · Pinyin: diàn lǎn xuán guà jià

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (lãm) + (huyền) + (quải) + (giá)