電纜檢查井 diàn lǎn jiǎn chá jǐng · điện lãm kiểm tra tỉnh Hán Việt: điện lãm kiểm tra tỉnh · Pinyin: diàn lǎn jiǎn chá jǐng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 纜 (lãm) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 井 (tỉnh)Pinyindiàn lǎn jiǎn chá jǐngHán Việtđiện lãm kiểm tra tỉnhCấu tạo電 + 纜 + 檢 + 查 + 井 · điện + lãm + kiểm + tra + tỉnh nghĩa thành phần: điện + lãm + kiểm + tra + tỉnh