電纜線 điện lãm tuyến Hán Việt: điện lãm tuyến Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 纜 (lãm) + 線 (tuyến)Hán Việtđiện lãm tuyếnCấu tạo電 + 纜 + 線 · điện + lãm + tuyến nghĩa thành phần: điện + lãm + tuyến Nghĩa EngCihui 電纜線 iànlǎnxiàn n. electric cable M:²gēn/¹tiáo