电脑紧急事故应变小组

điện não khẩn cấp sự cố ứng biến tiểu tổ

Hán Việt: điện não khẩn cấp sự cố ứng biến tiểu tổ

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 事 (sự) + 故 (cố) + 應 (ứng) + 變 (biến) + 小 (tiểu) + 組 (tổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Computer Emergency Response Team

Từ liên quan

Gần nghĩa

电脑辅助设计与绘图 · 电脑辅助软件工程工具 · 电脑与电话系统整合 · 电脑公元二千年数位問题 · 电脑中心发展标准[设施]