電腦緊急事故應變小組

điện não khẩn cấp sự cố ứng biến tiểu tổ

Hán Việt: điện não khẩn cấp sự cố ứng biến tiểu tổ

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (não) + (khẩn) + (cấp) + (sự) + (cố) + (ứng) + (biến) + (tiểu) + (tổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Computer Emergency Response Team