電腦語言

diàn nǎo yǔ yán điện não ngữ ngôn

Hán Việt: điện não ngữ ngôn · Pinyin: diàn nǎo yǔ yán

Tổng quan

ngôn ngữ lập trình | ngôn ngữ máy tính

Cấu tạo: (điện) + (não) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ lập trình | ngôn ngữ máy tính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即電腦程式語言,指人和電腦溝通的語言。早期的電腦語言只能以0與1表示,每個指令的動作都非常單純,後有人將它整理成簡單的助憶符號,並使用組譯器來解譯它,此為低階語言的時代;七○年代之後電腦語言更加進步,已經非常接近人類使用的語言,使用編譯器來編譯電腦語言,這便是高階電腦語言。如C語言、C++、C#、Java等。

Eng

  • CC-CEDICT programming language; computer language
  • Cihui programming language; computer language