電致輻射 điện trí phúc xạ Hán Việt: điện trí phúc xạ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 致 (trí) + 輻 (phúc) + 射 (xạ)Hán Việtđiện trí phúc xạCấu tạo電 + 致 + 輻 + 射 · điện + trí + phúc + xạ nghĩa thành phần: điện + trí + phúc + xạ