電英石 điện anh thạch Hán Việt: điện anh thạch Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 英 (anh) + 石 (thạch)Hán Việtđiện anh thạchCấu tạo電 + 英 + 石 · điện + anh + thạch nghĩa thành phần: điện + anh + thạch