電荷量

diàn hè liàng điện hà lượng

Hán Việt: điện hà lượng · Pinyin: diàn hè liàng

Tổng quan

(điện từ học) lượng điện tích

Cấu tạo: (điện) + (hà) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (điện từ học) lượng điện tích

Eng

  • CC-CEDICT (electromagnetism) amount of charge
  • Cihui (electromagnetism) amount of charge