電蚊香

diàn wén xiāng điện văn hương

Hán Việt: điện văn hương · Pinyin: diàn wén xiāng

Tổng quan

electric mosquito repellent

Cấu tạo: (điện) + (văn) + (hương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種插電後即可驅蚊的裝置。底座有發熱器,放入蚊香片或蚊香液,插電後即可揮發出驅蚊的氣體。如:「為防止蚊蟲叮咬,使用電蚊香很有效。」

Eng

  • CC-CEDICT electric mosquito repellent
  • Cihui electric mosquito repellent