電蛐蛐兒 Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 蛐 + 蛐 + 兒 (nhi)Cấu tạo電 + 蛐 + 蛐 + 兒 Nghĩa EngCihui 電蛐蛐兒 iànqūqur n. <topo.> pager; beeper