電視報 điện thị báo Hán Việt: điện thị báo Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 報 (báo)Hán Việtđiện thị báoCấu tạo電 + 視 + 報 · điện + thị + báo nghĩa thành phần: điện + thị + báo Nghĩa EngCihui 電視報 iànshìbào n. weekly television guide M:¹zhāng/¹fèn