電視村 điện thị thôn Hán Việt: điện thị thôn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 村 (thôn)Hán Việtđiện thị thônCấu tạo電 + 視 + 村 · điện + thị + thôn nghĩa thành phần: điện + thị + thôn Nghĩa EngCihui 電視村 iànshìcūn n. television village M:⁴zuò/ge