電視界 điện thị giới Hán Việt: điện thị giới Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 界 (giới)Hán Việtđiện thị giớiCấu tạo電 + 視 + 界 · điện + thị + giới nghĩa thành phần: điện + thị + giới Nghĩa EngCihui 電視界 iànshìjiè p.w. the television world