电视节目

diàn shì jié mùđiện thị tiết mục

Hán Việt: điện thị tiết mục · Pinyin: diàn shì jié mù

Tổng quan

chương trình truyền hình

新华 · Tân Hoa Đại lục

電視臺或經由網路所播放的節目,包括新聞、體育、綜藝、影集、劇集等各種類別。

Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 節 (tiết) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chương trình truyền hình
  • Tần suất từ chương trình truyền hình
  • Biên soạn 電視節目 iànshì jiémù n. TV program

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電視臺或經由網路所播放的節目,包括新聞、體育、綜藝、影集、劇集等各種類別。

Eng

  • Cihui television program
  • Tần suất từ 電視節目 iànshì jiémù n. TV program

Đức

  • Handedict Fernsehprogramm

Từ liên quan

Gần nghĩa

电视会议 · 电视医疗 · 电视卫星 · 电视大学 · 电视广播 · 电视影片 · 电视技师 · 电视电话