電視觀眾
điện thị quan chúng
Hán Việt: điện thị quan chúng · Pinyin: diàn shì guān zhòng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 電視觀眾 iànshì guānzhòng n. TV viewers; the viewing public; the viewers
Hán Việt: điện thị quan chúng · Pinyin: diàn shì guān zhòng