電解電容

diàn jiě diàn róng điện giải điện dung

Hán Việt: điện giải điện dung · Pinyin: diàn jiě diàn róng

Tổng quan

electrolytic capacitor

Cấu tạo: (điện) + (giải) + (điện) + (dung)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT electrolytic capacitor
  • Cihui electrolytic capacitor