電訊工程 diàn xùn gōng chéng · điện tấn công trình Hán Việt: điện tấn công trình · Pinyin: diàn xùn gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 訊 (tấn) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyindiàn xùn gōng chéngHán Việtđiện tấn công trìnhCấu tạo電 + 訊 + 工 + 程 · điện + tấn + công + trình nghĩa thành phần: điện + tấn + công + trình