電訊盈科 diàn xùn yíng kē · điện tấn doanh khoa Hán Việt: điện tấn doanh khoa · Pinyin: diàn xùn yíng kē Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 訊 (tấn) + 盈 (doanh) + 科 (khoa)Pinyindiàn xùn yíng kēHán Việtđiện tấn doanh khoaCấu tạo電 + 訊 + 盈 + 科 · điện + tấn + doanh + khoa nghĩa thành phần: điện + tấn + doanh + khoa