電話卡
điện thoại tạp
Hán Việt: điện thoại tạp · Pinyin: diàn huà kǎ
Tổng quan
thẻ điện thoại
Nghĩa
Việt
- Cihui thẻ điện thoại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種具有固定額度磁條的硬質卡片。在使用公用電話時,可代替硬幣付費。使用方法是以卡片插入電話機,撥號後即可通話。如:「使用電話卡打電話,可以省去兌換零錢的麻煩。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指打电话付费用的电话信用卡、磁卡、智能卡等。
Eng
- CC-CEDICT telephone card
- Cihui telephone card