電話教學 điện thoại giáo học Hán Việt: điện thoại giáo học Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 話 (thoại) + 教 (giáo) + 學 (học)Hán Việtđiện thoại giáo họcCấu tạo電 + 話 + 教 + 學 · điện + thoại + giáo + học nghĩa thành phần: điện + thoại + giáo + học Nghĩa EngCihui 電話教學 diànhuà jiàoxué n. telelecture