電話營銷 diànhuà yíngxiāo · điện thoại doanh tiêu Hán Việt: điện thoại doanh tiêu · Pinyin: diànhuà yíngxiāo Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 話 (thoại) + 營 (doanh) + 銷 (tiêu)Pinyindiànhuà yíngxiāoHán Việtđiện thoại doanh tiêuCấu tạo電 + 話 + 營 + 銷 · điện + thoại + doanh + tiêu nghĩa thành phần: điện + thoại + doanh + tiêu Nghĩa EngCihui telemarketing