电路图

diàn lù túđiện lộ đồ

Hán Việt: điện lộ đồ · Pinyin: diàn lù tú

Tổng quan

sơ đồ mạch điện

新华 · Tân Hoa Đại lục

用规定的符号代表各种元件、器件装置,表示所组成的电路的图。

Cấu tạo: 電 (điện) + 路 (lộ) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sơ đồ mạch điện
  • VietPhrases sơ đồ mạch điện
  • Biên soạn 電路圖 iànlùtú n. circuit diagram M:¹zhāng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用规定的符号代表各种元件、器件装置,表示所组成的电路的图。

Eng

  • Cihui 電路圖 iànlùtú n. circuit diagram M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

電路圖 · 电路 · 电路板 · 电路管 · 电路交接 · 电路切换 · 电路印制