电车司机 điện xa ti ki Hán Việt: điện xa ti ki Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 車 (xa) + 司 (ti) + 機 (ki)Hán Việtđiện xa ti kiCấu tạo電 + 車 + 司 + 機 · điện + xa + ti + ki nghĩa thành phần: điện + xa + ti + ki Từ liên quan Gần nghĩa电车轨道 · 电车的车长 · 司机副手 · 电车法案 · 司机人 · 司机制动阀 · 司机台 · 司机员