电邮位置 diàn yóu wèi zhi·điện bưu vị trí Hán Việt: điện bưu vị trí · Pinyin: diàn yóu wèi zhi Tổng quan địa chỉ email Cấu tạo: 電 (điện) + 郵 (bưu) + 位 (vị) + 置 (trí)Pinyindiàn yóu wèi zhiHán Việtđiện bưu vị tríTừ loạidanhCấu tạo電 + 郵 + 位 + 置 · điện + bưu + vị + trí nghĩa thành phần: điện + bưu + vị + trí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 địa chỉ emailĐứcHandedict E-Mail-Adresse (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa位置效应 · 位置格的 · 位置错乱 · 电邮地址 · 位置上 · 位置低下的 · 位置推算历 · 位置格